cổ kim
Định nghĩa
Danh từ:
- Thời xưa và thời nay: "cổ kim" chỉ hai khoảng thời gian đối lập là quá khứ (cổ) và hiện tại (kim), thường được dùng để nói về những điều tồn tại hoặc xảy ra xuyên suốt lịch sử.
- Toàn bộ lịch sử từ xưa đến nay: "cổ kim" mang nghĩa tổng quát, bao gồm mọi thời đại.
Tính từ (hiếm dùng):
- Từ xưa đến nay: Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng có tính chất lâu dài, xuyên suốt thời gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cổ kim chưa từng có chuyện lạ như vậy. (Từ xưa đến nay chưa từng xảy ra điều kỳ lạ như thế.)
- Sách này bàn về đạo đức cổ kim. (Cuốn sách này thảo luận về đạo đức của thời xưa và thời nay.)
Tính từ (hiếm):
- Đó là một truyền thống cổ kim. (Đó là một truyền thống tồn tại từ xưa đến nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xưa nay cổ kim": nhấn mạnh phạm vi thời gian rất rộng, từ quá khứ đến hiện tại.
- Xưa nay cổ kim, lòng người khó đoán. (Từ quá khứ đến hiện tại, lòng người luôn khó hiểu.)
"cổ kim đối chiếu": so sánh giữa thời xưa và thời nay.
- Bài viết này thực hiện cổ kim đối chiếu về phong tục cưới hỏi. (Bài viết so sánh phong tục cưới hỏi giữa thời xưa và thời nay.)
Biến thể và từ gần giống
Cổ (danh từ): thời xưa, quá khứ.
- Cổ nhân có câu... (Người xưa có câu...)
Kim (danh từ): thời nay, hiện tại.
- Kim thời đại này khác xưa. (Thời đại ngày nay khác xưa.)
Cổ đại (danh từ): thời kỳ lịch sử rất xa xưa.
- Cổ đại Hy Lạp có nền văn minh rực rỡ. (Thời xa xưa của Hy Lạp có nền văn minh phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Xưa nay: từ xưa đến nay, lâu dài.
- Mọi thời: tất cả các thời kỳ.
- Lịch đại: qua các triều đại, qua các thời kỳ.
Thành ngữ liên quan
Cổ kim kỳ quan: kỳ quan từ xưa đến nay.
- Vạn Lý Trường Thành là một cổ kim kỳ quan. (Vạn Lý Trường Thành là kỳ quan tồn tại từ xưa đến nay.)
Cổ kim bất biến: không thay đổi từ xưa đến nay.
- Lòng yêu nước là một giá trị cổ kim bất biến. (Lòng yêu nước là giá trị không thay đổi theo thời gian.)